Chuyển đến nội dung
杀菌剂殺菌劑

shājūnjì

Hán Việt: SÁT KHUẨN TỄ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 瓶、种

1Danh từ

  1. thuốc diệt khuẩn
  2. chất sát khuẩn

Ví dụ

  1. 这种杀菌剂对植物真菌很有效。

    Zhè zhǒng shājūnjì duì zhíwù zhēnjūn hěn yǒuxiào.Loại thuốc diệt khuẩn này rất hiệu quả đối với nấm thực vật.

  2. 使用杀菌剂时要注意通风。

    Shǐyòng shājūnjì shí yào zhùyì tōngfēng.Khi sử dụng thuốc diệt khuẩn cần chú ý thông gió.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 喷洒杀菌剂 pēnsǎ shājūnjìphun thuốc diệt khuẩn
  • 农用杀菌剂 nóngyòng shājūnjìthuốc diệt khuẩn dùng trong nông nghiệp
  • 高效杀菌剂 gāoxiào shājūnjìthuốc diệt khuẩn hiệu quả cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用于杀灭或抑制细菌、真菌等微生物生长的化学药剂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

使用/喷洒 + 杀菌剂

Sử dụng hoặc phun thuốc diệt khuẩn. VD: 他们在温室里喷洒杀菌剂。– Họ phun thuốc diệt khuẩn trong nhà kính.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

杀
菌
剂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1