1Danh từ
- quyền hạn
- phạm vi quyền hạn
Ví dụ
Shěnpī zhège xiàngmù chāochū le wǒ de quánxiàn fànwéi.
Xét duyệt dự án này vượt quá phạm vi quyền hạn của tôi.
Xìtǒng guǎnlǐyuán kěyǐ fēnpèi bùtóng yònghù de fǎngwèn quánxiàn.
Quản trị viên hệ thống có thể phân bổ quyền truy cập của người dùng khác nhau.
Měi gè bùmén dōu yǒu míngquè de zhízé hé quánxiàn.
Mỗi bộ phận đều có chức trách và quyền hạn rõ ràng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
职权范围。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
超出/在……权限之内(范围)
vượt quá hoặc nằm trong phạm vi quyền hạn. VD: 这件事在你的权限之内。– Việc này nằm trong thẩm quyền của bạn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
