Chuyển đến nội dung
来生來生

láishēng

Hán Việt: LAI SINH

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. kiếp sau
  2. đời sau

Ví dụ

  1. 如果真有来生,我们还要做一家人。

    Rúguǒ zhēn yǒu láishēng, wǒmen hái yào zuò yì jiā rén.Nếu thực sự có kiếp sau, chúng ta vẫn sẽ làm người một nhà.

  2. 佛教认为人有前世、今生和来生。

    Fójiào rènwéi rén yǒu qiánshì, jīnshēng hé láishēng.Phật giáo cho rằng con người có tiền kiếp, đời này và kiếp sau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 期待来生 qīdài láishēngmong đợi kiếp sau
  • 来生缘 láishēng yuánduyên kiếp sau
  • 今生来生 jīnshēng láishēngkiếp này kiếp sau
  • 盼望来生 pànwàng láishēnghy vọng vào kiếp sau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指人死后再转生的一世(迷信说法)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

若有/假如有 + 来生

nếu có kiếp sau. VD: 若有来生,愿与你相守。– Nếu có kiếp sau, nguyện trọn đời bên người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

来
生

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1