Chuyển đến nội dung
果木

guǒmù

Hán Việt: QUẢ MỘC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 棵、株

1Danh từ

  1. cây ăn quả
  2. gỗ cây ăn quả

Ví dụ

  1. 山坡上种满了各种果木。

    Shānpō shang zhòng mǎn le gè zhǒng guǒmù.Trên sườn núi trồng đầy các loại cây ăn quả.

  2. 这种烤鸭是用果木烤制而成的。

    Zhè zhǒng kǎoyā shì yòng guǒmù kǎozhì ér chéng de.Món vịt quay này được nướng bằng gỗ cây ăn quả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 果木烤鸭 guǒmù kǎoyāvịt nướng gỗ cây ăn quả
  • 栽种果木 zāizhòng guǒmùtrồng cây ăn quả
  • 果木林 guǒmùlínrừng cây ăn quả
  • 果木嫁接 guǒmù jiàjiēghép cây ăn quả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

生产果品的树木,也指其木材。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 果木 + 烤/烧

Chỉ phương pháp đốt, nướng bằng gỗ cây ăn quả để tạo hương vị đặc biệt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

果
木

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1