Chuyển đến nội dung
枯萎病

kūwěibìng

Hán Việt: KHÔ UY BỆNH

Danh từ

1Danh từ

  1. bệnh héo rũ (ở cây trồng)

Ví dụ

  1. 这块棉花田遭受了严重的枯萎病。

    Zhè kuài miánhuatián zāoshòu le yánzhòng de kūwěibìng.Ruộng bông này bị bệnh héo rũ nghiêm trọng.

  2. 专家正在指导农民防治西瓜枯萎病。

    Zhuānjiā zhèngzài zhǐdǎo nóngmín fángzhì xīguā kūwěibìng.Chuyên gia đang hướng dẫn nông dân phòng trừ bệnh héo rũ ở dưa hấu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 防治枯萎病 fángzhì kūwěibìngphòng trừ bệnh héo rũ
  • 香蕉枯萎病 xiāngjiāo kūwěibìngbệnh héo rũ ở chuối
  • 感染枯萎病 gǎnrǎn kūwěibìngnhiễm bệnh héo rũ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由真菌或细菌引起的一种植物病害,表现为植物茎叶枯萎而死。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

遭受 / 感染 + 枯萎病

Cây trồng bị mắc hoặc bị lây bệnh héo rũ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

枯
萎
病

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1