Chuyển đến nội dung
萎

wěi

Hán Việt: NUY

1Động từ

  1. héo
  2. héo rũ
  3. suy tàn

Ví dụ

  1. 由于长时间缺水,花盆里的花已经萎了。

    Yóuyú cháng shíjiān quēshuǐ, huāpén lǐ de huā yǐjīng wěi le.

    Do thiếu nước lâu ngày, hoa trong chậu đã héo rồi.

  2. 秋风一吹,满山的树叶都萎黄了。

    Qiūfēng yì chuī, mǎnshān de shùyè dōu wěihuáng le.

    Gió thu vừa thổi qua, lá cây khắp núi đều héo vàng.

  3. 受挫折后,他的精神状态逐渐萎靡。

    Shòu cuòzhé hòu, tā de jīngshén zhuàngtài zhújiàn wěimǐ.

    Sau khi gặp trắc trở, tinh thần của anh ấy dần rệu rã suy sụp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 萎蔫 wěiniānhéo rũ
  • 萎缩 wěisuōteo tóp, suy thoái
  • 萎靡 wěimǐuể oải, suy sụp
  • 枯萎 kūwěihéo khô

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

草木衰落、枯萎;指精神衰退。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

萎 + 得/了

Diễn tả hoa cỏ hoặc cơ thể suy sụp, héo rũ. VD: 叶子萎了。– Lá cây đã héo rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

萎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “萎” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1