Từ điển chưa có mục “枯”. Pinyin tham khảo: kū. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “枯” 8
- 枯草kūcǎo KHÔ THẢOcỏ khô; cỏ úaHSK5
- 枯燥kūzào KHÔ TÁOkhô khan; nhàm chán; tẻ nhạtHSK6
- 干枯gānkū CAN KHÔkhô cạn; héo úa; khô gầyHSK7–9
- 枯竭kūjié KHÔ KIỆTcạn kiệt; khô cạnHSK7–9
- 枯萎kūwěi KHÔ NUYkhô héo; héo úaHSK7–9
- 枯干kūgān KHÔ KIỀNkhô héo; khô cằn
- 枯草热kūcǎorè KHÔ THẢO NHIỆTsốt cỏ khô; viêm mũi dị ứng do phấn hoa
- 枯萎病kūwěibìng KHÔ UY BỆNHbệnh héo rũ (ở cây trồng)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
