Chuyển đến nội dung
柱体柱體

zhùtǐ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hình trụ
  2. khối trụ

Ví dụ

  1. 数学老师正在黑板上讲解柱体的表面积计算公式。

    Shùxué lǎoshī zhèngzài hēibǎn shàng jiǎngjiě zhùtǐ de biǎomiànjī jìsuàn gōngshì.Thầy giáo dạy toán đang giảng công thức tính diện tích bề mặt hình trụ trên bảng.

  2. 这两个柱体的底面积相等,但高度不同。

    Zhè liǎng gè zhùtǐ de dǐmiànjī xiāngděng, dàn gāodù bùtóng.Diện tích đáy của hai khối trụ này bằng nhau, nhưng chiều cao khác nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 圆柱体 yuánzhùtǐkhối hình trụ tròn
  • 棱柱体 léngzhùtǐkhối lăng trụ
  • 柱体体积 zhùtǐ tǐjīthể tích khối trụ
  • 柱体截面 zhùtǐ jiémiànmặt cắt khối trụ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

几何学上指具有两个互相平行且大小相同的多边形或圆形底面的立体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

柱体 + 的 + 体积/面积

Chỉ các đại lượng toán học liên quan đến khối trụ. VD: 柱体的体积 – Thể tích khối trụ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

柱
体

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “柱体” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1