1Danh từ
- dao mổ (ngoại khoa, hình lá liễu)
- dao lá liễu (tạp chí y học nổi tiếng / tên binh khí cổ)
Ví dụ
Zhǔdāo yīshēng shúliàn de ná qǐ le liǔyèdāo.
Bác sĩ phẫu thuật chính thành thạo cầm lấy dao mổ.
Tāmen de yánjiū chéngguǒ fābiǎo zài le 《Liǔyèdāo》 zázhì shang.
Thành quả nghiên cứu của họ được đăng trên tạp chí The Lancet.
Liǔyèdāo shì wàikē shǒushù zhōng bù kě quēshǎo de gōngjù.
Dao mổ lá liễu là dụng cụ không thể thiếu trong phẫu thuật ngoại khoa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
外形狭长如柳叶的小刀,多用于外科手术;也是英国著名医学期刊的译名。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 + 柳叶刀 + 做手术
Dùng dao mổ thực hiện phẫu thuật.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
