1Danh từ
- cây liễu
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
柳树,落叶乔木或灌木,枝条柔韧,叶狭长。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一棵 / 一排 + 柳树
Sử dụng lượng từ đi kèm danh từ chỉ cây liễu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “柳” 8
- 杨柳yángliǔ DƯƠNG LIỄUcây dương liễu; cây liễuHSK5
- 垂柳chuíliǔ THÙY LIỄUcây liễu rủ; liễu rủ cànhHSK6
- 柳树liǔshù LIỄU THỤcây liễuHSK7–9
- 柳条liǔtiáo LIỄU ĐIỀUcành liễu; nhánh liễu
- 柳叶刀liǔyèdāodao mổ (ngoại khoa, hình lá liễu); dao lá liễu (tạp chí y học nổi tiếng / tên binh khí cổ)HSK6
- 垂杨柳chuíyángliǔ THÙY DƯƠNG LIỄUcây dương liễu rủ; cây liễu rủ
- 花柳病huāliǔbìng HOA LIỄU BỆNHbệnh hoa liễu; bệnh lây truyền qua đường tình dục
- 柳丁氨醇liǔdīngānchún LIỄU ĐINH AM THUẦNsalbutamol (thuốc giãn phế quản trị hen suyễn)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
