Huàjiā bǐxià de xiǎoniǎo xǔxǔrúshēng, fǎngfú suíshí huì fēi zǒu.Chú chim dưới ngòi bút của họa sĩ sống động như thật, như thể sắp bay đi bất cứ lúc nào.
刻画得栩栩如生kèhuà de xǔxǔrúshēngkhắc họa sống động như thật
栩栩如生的雕塑xǔxǔrúshēng de diāosùtác phẩm điêu khắc sống động như thật
栩栩如生的人物xǔxǔrúshēng de rénwùnhân vật sống động như thật
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容艺术形象非常逼真,如同活的一样。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把……刻画/描摹/雕刻得 + 栩栩如生
Dùng làm bổ ngữ chỉ kết quả/trạng thái biểu thị tác phẩm nghệ thuật miêu tả đối tượng cực kỳ sống động. VD: 他把老虎画得栩栩如生。– Anh ấy vẽ con hổ sống động như thật.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.