Chuyển đến nội dung
核动力核動力

hédònglì

Hán Việt: HẠCH ĐỘNG LỰC

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. năng lượng hạt nhân
  2. động lực hạt nhân

Ví dụ

  1. 这是一艘核动力潜艇。

    Zhè shì yì sōu hédònglì qiántǐng.Đây là một chiếc tàu ngầm hạt nhân.

  2. 该国正在大力发展核动力航母。

    Gāi guó zhèngzài dàlì fāzhǎn hédònglì hángmǔ.Quốc gia này đang dốc sức phát triển tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 核动力潜艇 hédònglì qiántǐngtàu ngầm hạt nhân
  • 核动力航母 hédònglì hángmǔtàu sân bay hạt nhân
  • 核动力装置 hédònglì zhuāngzhìthiết bị động lực hạt nhân
  • 利用核动力 lìyòng hédònglìtận dụng động lực hạt nhân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由原子核裂变或聚变反应产生的能量所提供的动力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

核动力 + danh từ

Được dùng làm định ngữ để chỉ thiết bị, phương tiện vận hành bằng năng lượng hạt nhân. VD: 核动力破冰船。– Tàu phá băng hạt nhân.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

核
动
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1