Chuyển đến nội dung
核弹头核彈頭

hédàntóu

Danh từ

Lượng từ: 枚、枚枚

1Danh từ

  1. đầu đạn hạt nhân

Ví dụ

  1. 国际条约严格限制各国拥有的核弹头数量。

    Guójì tiáoyuē yángé xiànzhì gèguó yōngyǒu de hédàntóu shùliàng.Các hiệp ước quốc tế hạn chế nghiêm ngặt số lượng đầu đạn hạt nhân mà mỗi nước sở hữu.

  2. 这枚导弹可以携带多枚核弹头。

    Zhè méi dǎodàn kěyǐ xiédài duō méi hédàntóu.Quả tên lửa này có thể mang nhiều đầu đạn hạt nhân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一枚核弹头 yì méi hédàntóumột quả đầu đạn hạt nhân
  • 核弹头数量 hédàntóu shùliàngsố lượng đầu đạn hạt nhân
  • 携带核弹头 xiédài hédàntóumang theo đầu đạn hạt nhân
  • 拆除核弹头 chāichú hédàntóutháo dỡ đầu đạn hạt nhân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

装有核装药的导弹战斗部,利用核裂变或核聚变释放能量产生巨大破坏力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

携带/装载 + 核弹头

mang hoặc lắp đặt đầu đạn hạt nhân. VD: 导弹装载了核弹头。– Tên lửa đã được lắp đầu đạn hạt nhân.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

核
弹
头

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1