1Danh từ
- phân hạch hạt nhân
- phản ứng phân hạch
Ví dụ
Hédiànzhàn shì lìyòng hélièbiàn shìfàng de néngliàng lái fādiàn de.Nhà máy điện hạt nhân sử dụng năng lượng giải phóng từ phân hạch hạt nhân để phát điện.
Kēxuéjiāmen shēnrù yánjiū le hélièbiàn de wùlǐ guòchéng.Các nhà khoa học đã nghiên cứu sâu về quá trình vật lý của phân hạch hạt nhân.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一个重原子核分裂成两个或多个较轻原子核并释放巨大能量的过程。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
利用 + 核裂变 + 发电/供能
biểu thị việc ứng dụng quá trình phân hạch để tạo năng lượng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
