Chuyển đến nội dung
格局

géjú

Hán Việt: CÁCH CỤC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. bố cục
  2. kết cấu
  3. tầm nhìn (quy mô, vị thế)

Ví dụ

  1. 这栋房子的空间格局非常合理。

    Zhè dòng fángzi de kōngjiān géjú fēicháng hélǐ.Bố cục không gian của ngôi nhà này rất hợp lý.

  2. 做大事的人要有大格局。

    Zuò dàshì de rén yào yǒu dà géjú.Người làm việc lớn cần phải có tầm nhìn sâu rộng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 国际格局 guójì géjúcục diện quốc tế
  • 空间格局 kōngjiān géjúbố cục không gian
  • 打开格局 dǎkāi géjúmở rộng tầm nhìn
  • 大格局 dà géjútầm nhìn khoáng đạt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

结构和格式,也指视野、胸襟和气度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有/具有 + 大/小 + 格局

có tầm nhìn lớn/hẹp hòi. VD: 他的格局很大,不会计较小事。– Tầm nhìn của anh ấy rất lớn, không so đo chuyện nhỏ nhặt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

格
局

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1