1Thành ngữ
- không hợp nhau chút nào
- lạc lõng
- như nước với lửa
Ví dụ
Tā de bǎoshǒu sīxiǎng yǔ xiàndài shèhuì gégé-búrù.Tư tưởng bảo thủ của anh ấy hoàn toàn lạc lõng với xã hội hiện đại.
Tā chuānzhe zhèngzhuāng lái dào pàiduì, xiǎnde yǔ zhōuwéi gégé-búrù.Anh ấy mặc âu phục chỉnh tề đến bữa tiệc, trông vô cùng lạc lõng với xung quanh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容彼此不协调、不相容。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 与/跟 + B + 格格不入
A và B hoàn toàn không hòa hợp, không tương thích. VD: 他的性格与这里的环境格格不入。– Tính cách của anh ấy hoàn toàn lạc lõng với môi trường ở đây.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
