Chuyển đến nội dung
梅花

méihuā

Hán Việt: MAI HOA

HSK6Lượng từ: 朵、支、株

1Danh từ

  1. hoa mai

Ví dụ

  1. 寒冬腊月,梅花独自盛开。

    Hándōng làyuè, méihuā dúzì shèngkāi.

    Vào tháng chạp lạnh giá, hoa mai một mình nở rộ.

  2. 中国人常以梅花象征坚韧不拔的品格。

    Zhōngguó rén cháng yǐ méihuā xiàngzhēng jiānrèn-bùbá de pǐngé.

    Người Trung Quốc thường lấy hoa mai làm biểu tượng cho phẩm chất kiên cường bất khuất.

  3. 院子里有一株老梅花,每年春天都开得很繁茂。

    Yuànzi lǐ yǒu yì zhū lǎo méihuā, měinián chūntiān dōu kāi de hěn fánmào.

    Trong sân có một cây mai già, mùa xuân nào cũng nở hoa rực rỡ.

  4. 庭院中的梅花凌寒傲雪,常被古人用来象征高尚纯洁的品格。

    Tíngyuàn zhōng de méihuā línghán'àoxuě, cháng bèi gǔrén yòng lái xiàngzhēng gāoshàng chúnjié de pǐngé.

    Hoa mai trong sân ngạo nghễ trước gió tuyết, thường được người xưa dùng để tượng trưng cho phẩm cách thanh cao, trong sáng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一朵梅花 yì duǒ méihuāmột bông hoa mai
  • 赏梅花 shǎng méihuāngắm hoa mai
  • 梅花盛开 méihuā shèngkāihoa mai nở rộ
  • 梅花香自苦寒来 méihuā xiāng zì kǔhán láihoa mai thơm từ trong giá rét

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

梅树的花,通常在早春开花,耐寒。

Ghi chú: Lưu ý: 梅花 trong văn hóa Trung Quốc thường chỉ hoa mai trắng/hồng nở trong mùa đông giá rét (Prunus mume), khác với hoa mai vàng ngày Tết ở miền Nam Việt Nam (Ochna integerrima).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

梅花 + 盛开/绽放

Hoa mai nở rộ/bung nở (chủ ngữ + vị ngữ). VD: 山上的梅花盛开了。– Hoa mai trên núi đã nở rộ rồi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

梅
花

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “梅花” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1