Chuyển đến nội dung
梅

méi

Hán Việt: MAI

HSK4Lượng từ: 朵、株、棵

1Danh từ

  1. cây mai, hoa mai

Ví dụ

  1. 冬天里的梅花很美。

    Dōngtiān lǐ de méihuā hěn měi.

    Hoa mai trong mùa đông rất đẹp.

  2. 院子里有一棵老梅树。

    Yuànzi lǐ yǒu yì kē lǎo méishù.

    Trong sân có một cây mai già.

  3. 梅在寒冬中盛开,象征坚强。

    Méi zài hándōng zhōng shèngkāi, xiàngzhēng jiānqiáng.

    Hoa mai nở rộ trong mùa đông lạnh giá, tượng trưng cho sự kiên cường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 梅花 méihuāhoa mai
  • 腊梅 làméilạp mai (mai vàng nở mùa đông)
  • 梅树 méishùcây mai
  • 梅雨 méiyǔmưa dầm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

落叶乔木,初春开花,有白、红等颜色;也指梅花或梅树。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像梅一样 + Tính từ

Ví phẩm chất kiên cường, thanh cao như cành mai chịu sương giá.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

梅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “梅” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1