1Danh từ
- thanh tra viên
- kiểm tra viên
- người kiểm tra
Ví dụ
Ānquán jiǎncháyuán zhèngzài héchá xiànchǎng shèshī.
Nhân viên kiểm tra an toàn đang rà soát các thiết bị tại hiện trường.
Wèishēng jiǎncháyuán zhǐchū le chúfáng cúnzài de wèntí.
Kiểm tra viên vệ sinh đã chỉ ra những vấn đề còn tồn tại trong nhà bếp.
Tā shì hǎiguān de yī míng zhìjiǎnyuán.
Anh ấy là một nhân viên kiểm tra chất lượng của hải quan.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
负责检查或核实具体事务的人员。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
担任 / 当 + 检查员
giữ chức vụ hoặc làm công việc kiểm tra viên. VD: 他在厂里当质量检查员。– Anh ấy làm nhân viên kiểm tra chất lượng tại nhà máy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
