Chuyển đến nội dung
检讨檢討

jiǎntǎo

Hán Việt: KIỂM THẢO

HSK7–9Lượng từ: 份、篇

1Động từ

  1. kiểm điểm
  2. tự kiểm điểm (lỗi lầm)

Ví dụ

  1. 他认真检讨了自己在工作中的失误。

    Tā rènzhēn jiǎntǎo le zìjǐ zài gōngzuò zhōng de shīwù.

    Anh ấy nghiêm túc kiểm điểm những sai sót của mình trong công việc.

  2. 我们要经常检讨自己的言行举止。

    Wǒmen yào jīngcháng jiǎntǎo zìjǐ de yánxíng jǔzhǐ.

    Chúng ta nên thường xuyên tự kiểm điểm lời nói và hành vi của mình.

  3. 面对失败,他开始深刻检讨原因。

    Miànduì shībài, tā kāishǐ shēnkè jiǎntǎo yuányīn.

    Đối mặt với thất bại, anh ấy bắt đầu tự kiểm điểm sâu sắc nguyên nhân.

2Danh từ

  1. bản kiểm điểm

Ví dụ

  1. 老师让他写一份深刻的检讨。

    Lǎoshī ràng tā xiě yí fèn shēnkè de jiǎntǎo.

    Thầy giáo yêu cầu cậu ấy viết một bản kiểm điểm sâu sắc.

  2. 他在大会上宣读了自己的书面检讨。

    Tā zài dàhuì shang xuāndú le zìjǐ de shūmiàn jiǎntǎo.

    Anh ấy đã đọc bản kiểm điểm bằng văn bản trước hội nghị.

  3. 这份检讨写得不够诚恳。

    Zhè fèn jiǎntǎo xiě de bú gòu chéngkěn.

    Bản kiểm điểm này viết chưa đủ chân thành.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 深刻检讨 shēnkè jiǎntǎokiểm điểm sâu sắc
  • 写检讨 xiě jiǎntǎoviết bản kiểm điểm
  • 书面检讨 shūmiàn jiǎntǎobản kiểm điểm bằng văn bản
  • 认真检讨 rènzhēn jiǎntǎonghiêm túc kiểm điểm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

找出并分析自己的缺点或错误;也指检查错误后写的书面材料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

认真/深刻 + 检讨 + (自己的)错误/失误

Dùng như động từ biểu thị việc tự nhìn nhận, phân tích sai lầm của bản thân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

检
讨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1