1Động từ
- kiểm điểm
- tự kiểm điểm (lỗi lầm)
Ví dụ
Tā rènzhēn jiǎntǎo le zìjǐ zài gōngzuò zhōng de shīwù.
Anh ấy nghiêm túc kiểm điểm những sai sót của mình trong công việc.
Wǒmen yào jīngcháng jiǎntǎo zìjǐ de yánxíng jǔzhǐ.
Chúng ta nên thường xuyên tự kiểm điểm lời nói và hành vi của mình.
Miànduì shībài, tā kāishǐ shēnkè jiǎntǎo yuányīn.
Đối mặt với thất bại, anh ấy bắt đầu tự kiểm điểm sâu sắc nguyên nhân.
2Danh từ
- bản kiểm điểm
Ví dụ
Lǎoshī ràng tā xiě yí fèn shēnkè de jiǎntǎo.
Thầy giáo yêu cầu cậu ấy viết một bản kiểm điểm sâu sắc.
Tā zài dàhuì shang xuāndú le zìjǐ de shūmiàn jiǎntǎo.
Anh ấy đã đọc bản kiểm điểm bằng văn bản trước hội nghị.
Zhè fèn jiǎntǎo xiě de bú gòu chéngkěn.
Bản kiểm điểm này viết chưa đủ chân thành.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
找出并分析自己的缺点或错误;也指检查错误后写的书面材料。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
认真/深刻 + 检讨 + (自己的)错误/失误
Dùng như động từ biểu thị việc tự nhìn nhận, phân tích sai lầm của bản thân.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
