1Động từ
- kiểm tra
- xem xét
- khám (bệnh)
- kiểm tra, khám
- kiểm tra, khám (bệnh)
- kiểm tra, soát lại
Ví dụ
Qǐng zǐxì jiǎnchá yíxià shìjuàn.
Xin hãy kiểm tra kĩ bài thi một lượt.
Tā qù yīyuàn jiǎnchá shēntǐ le.
Anh ấy đi bệnh viện khám sức khỏe rồi.
Chūmén qián bié wàng le jiǎnchá ménchuāng.
Trước khi ra khỏi nhà đừng quên kiểm tra cửa nẻo.
Dàifu gěi wǒ jiǎnchá shēntǐ.
Bác sĩ khám sức khỏe cho tôi.
Dàifu gěi wǒ jiǎnchá le shēntǐ.
Bác sĩ đã khám sức khỏe cho tôi.
2Danh từ
- bản kiểm điểm
- sự kiểm tra
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
为了发现问题而用心查看;也指检讨。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
检查 + Tân ngữ
Kiểm tra đối tượng nào đó. VD: 老师正在检查作业。– Thầy giáo đang kiểm tra bài tập.
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ (+ 一/了) + Động từ
Trong câu chữ 把, động từ có thể lặp lại dưới các dạng 'VV', 'V一V' hoặc 'V了V' để diễn tả động tác diễn ra trong thời gian ngắn, động tác nhẹ nhàng hoặc mang tính chất thử làm, xem qua.
他去理发店把头发理了理。 – Cậu ấy ra tiệm cắt tóc tỉa tót lại mái tóc một chút.
你先把作业检查检查,然后再交给老师。 – Bạn kiểm tra qua bài tập trước đã, rồi hãy nộp cho thầy cô.
Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh
……,并且……
Liên từ "并且" dùng trong câu phức biểu thị quan hệ tăng tiến, dùng để nối hai động từ, cụm động từ hoặc phân câu, biểu thị ý nghĩa "và", "hơn nữa", "đồng thời". Phân câu phía sau đưa ra hành động hoặc tình huống bổ sung, phát triển sâu hơn cho nội dung ở phía trước.
你再检查一下材料,并且多加几个例子。 – Cậu kiểm tra lại tài liệu, đồng thời thêm vài ví dụ nữa.
他按时完成了工作,并且完成得非常好。 – Anh ấy hoàn thành công việc đúng hạn, hơn nữa còn hoàn thành rất tốt.
Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “检查” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
