Chuyển đến nội dung
检查檢查

jiǎnchá

Hán Việt: KIỂM TRA

HSK3Lượng từ: 次、遍

1Động từ

  1. kiểm tra
  2. xem xét
  3. khám (bệnh)
  4. kiểm tra, khám
  5. kiểm tra, khám (bệnh)
  6. kiểm tra, soát lại

Ví dụ

  1. 请仔细检查一下试卷。

    Qǐng zǐxì jiǎnchá yíxià shìjuàn.

    Xin hãy kiểm tra kĩ bài thi một lượt.

  2. 他去医院检查身体了。

    Tā qù yīyuàn jiǎnchá shēntǐ le.

    Anh ấy đi bệnh viện khám sức khỏe rồi.

  3. 出门前别忘了检查门窗。

    Chūmén qián bié wàng le jiǎnchá ménchuāng.

    Trước khi ra khỏi nhà đừng quên kiểm tra cửa nẻo.

  4. 大夫给我检查身体。

    Dàifu gěi wǒ jiǎnchá shēntǐ.

    Bác sĩ khám sức khỏe cho tôi.

  5. 大夫给我检查了身体。

    Dàifu gěi wǒ jiǎnchá le shēntǐ.

    Bác sĩ đã khám sức khỏe cho tôi.

2Danh từ

  1. bản kiểm điểm
  2. sự kiểm tra

Ví dụ

  1. 他写了一份深刻的检查。

    Tā xiě le yí fèn shēnkè de jiǎnchá.

    Anh ấy đã viết một bản kiểm điểm sâu sắc.

  2. 医生给他做了一次全面检查。

    Yīshēng gěi tā zuò le yí cì quánmiàn jiǎnchá.

    Bác sĩ đã làm cho anh ấy một đợt kiểm tra toàn diện.

  3. 交检查是他的惩罚。

    Jiāo jiǎnchá shì tā de chéngfá.

    Nộp bản kiểm điểm là hình phạt của anh ta.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 检查身体 jiǎnchá shēntǐkhám sức khỏe
  • 仔细检查 zǐxì jiǎnchákiểm tra kỹ lưỡng
  • 接受检查 jiēshòu jiǎnchátiếp nhận kiểm tra
  • 写检查 xiě jiǎncháviết bản kiểm điểm
  • 做检查 zuò jiǎnchálàm kiểm tra, đi khám

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为了发现问题而用心查看;也指检讨。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

检查 + Tân ngữ

Kiểm tra đối tượng nào đó. VD: 老师正在检查作业。– Thầy giáo đang kiểm tra bài tập.

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ (+ 一/了) + Động từ

Trong câu chữ 把, động từ có thể lặp lại dưới các dạng 'VV', 'V一V' hoặc 'V了V' để diễn tả động tác diễn ra trong thời gian ngắn, động tác nhẹ nhàng hoặc mang tính chất thử làm, xem qua.

他去理发店把头发理了理。 – Cậu ấy ra tiệm cắt tóc tỉa tót lại mái tóc một chút.

你先把作业检查检查,然后再交给老师。 – Bạn kiểm tra qua bài tập trước đã, rồi hãy nộp cho thầy cô.

Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh

……,并且……

Liên từ "并且" dùng trong câu phức biểu thị quan hệ tăng tiến, dùng để nối hai động từ, cụm động từ hoặc phân câu, biểu thị ý nghĩa "và", "hơn nữa", "đồng thời". Phân câu phía sau đưa ra hành động hoặc tình huống bổ sung, phát triển sâu hơn cho nội dung ở phía trước.

你再检查一下材料,并且多加几个例子。 – Cậu kiểm tra lại tài liệu, đồng thời thêm vài ví dụ nữa.

他按时完成了工作,并且完成得非常好。 – Anh ấy hoàn thành công việc đúng hạn, hơn nữa còn hoàn thành rất tốt.

Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

检
查

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “检查” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1