Chuyển đến nội dung
棚

péng

Hán Việt: BẰNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、座

1Danh từ

  1. lều
  2. rạp
  3. nhà có mái che sơ sài

Ví dụ

  1. 农民在塑料大棚里种植蔬菜。

    Nóngmín zài sùliào dàpéng lǐ zhòngzhí shūcài.Người nông dân trồng rau trong nhà màng nilon.

  2. 院子里搭起了一个凉棚。

    Yuànzi lǐ dā qǐ le yí gè liángpéng.Trong sân đã dựng lên một cái rạp che nắng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大棚 dàpéngnhà kính, nhà màng (nông nghiệp)
  • 车棚 chēpénglán để xe
  • 凉棚 liángpénglán râm, rạp che mát
  • 搭棚 dā péngdựng rạp, dựng lều

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用竹木、草席、塑料等搭成的遮蔽风雨或日光简陋建筑物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

搭 + danh từ/棚

Dựng lều, rạp, giàn che. VD: 在院子里搭棚。– Dựng lều trong sân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

棚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “棚” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1