1Động từ, giới từ, phó từ
- ở
- tại
- đang
Ví dụ
2Động từ, giới từ
- ở, có mặt ở
Ví dụ
3Phó từ
- đang (biểu thị trạng thái hành động)
Ví dụ
4Động từ
- ở, tại
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
存在或处于某种位置;介词引出处所、时间;副词表示动作正在进行。
Ghi chú: Có thể là động từ, giới từ hoặc phó từ tiếp diễn.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + nơi chốn + động từ
Làm việc gì ở đâu (giới từ chỉ địa điểm). VD: 我在家看书。– Tôi ở nhà đọc sách.
(正)在 + động từ
Biểu thị hành động đang diễn ra (phó từ). VD: 妈妈在做饭。– Mẹ đang nấu cơm.
在……方面
Cấu trúc cố định dùng để giới hạn phạm vi, phương diện hoặc lĩnh vực của vấn đề đang được nói đến; dịch sang tiếng Việt là "về mặt...", "về phương diện...", "về phần...".
在学习方面,你有什么问题都可以问我。 – Về mặt học tập, em có vấn đề gì đều có thể hỏi cô.
在吃的方面,他来中国以后还不太习惯。 – Về chuyện ăn uống, từ khi sang Trung Quốc anh ấy vẫn chưa quen lắm.
Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc
在 + Nơi chốn / Vị trí + Động từ
Giới từ "在" (ở, tại) kết hợp với từ ngữ chỉ địa điểm hoặc phương vị đứng trước động từ, biểu thị vị trí, nơi chốn diễn ra hành động. Khác với tiếng Việt thường đặt nơi chốn ở sau động từ (làm gì ở đâu), tiếng Trung đặt nơi chốn trước động từ (ở đâu làm gì).
我姐姐在学校工作。 – Chị gái tôi làm việc ở trường học.
我们在超市买牛奶。 – Chúng tôi mua sữa ở siêu thị.
Bài học: HSK1 · 你在哪儿? – Bạn đang ở đâu?
主语 + (不 / 没 / 能愿动词) + 把 + 宾语 + 动词 + 在 / 到 + 地点
Câu chữ “把” dùng để diễn tả một hành động tác động lên đối tượng cụ thể (người hoặc vật đã xác định), làm cho đối tượng đó dịch chuyển sang một vị trí mới. Nếu câu có phó từ phủ định (不, 没) hoặc động từ năng nguyện (想, 要, 能, 可以...), các từ này bắt buộc phải đứng trước giới từ “把”, không được đặt sau “把” hay sau động từ chính.
我会把这些题都记在本子上。 – Mình sẽ ghi hết những câu này vào trong vở.
老师把作业本放到桌子上了。 – Cô giáo đã để vở bài tập lên trên bàn rồi.
Bài học: HSK3 · 学习上的问题 – Những vấn đề trong học tập
在……上 / 中 / 下
Cấu trúc giới từ “在……上/中/下” dùng để biểu thị phạm vi, hoàn cảnh thời gian hoặc điều kiện của hành động: 1. “在 + danh từ/cụm danh từ + 上”: Biểu thị phạm vi hoặc phương diện (về mặt, trên phương diện...). 2. “在……中”: Biểu thị môi trường, bối cảnh hoặc khoảng thời gian diễn ra sự việc (trong lúc, trong kỳ...). 3. “在 + cụm từ chỉ tác động/điều kiện + 下”: Biểu thị điều kiện hoặc tiền đề dẫn đến kết quả (dưới sự giúp đỡ, ảnh hưởng, hướng dẫn... của ai đó).
在学习上,遇到什么问题都可以问我。 – Trong học tập, gặp vấn đề gì bạn cứ hỏi mình nhé.
在假期中,我认识了几个新朋友。 – Trong kỳ nghỉ, mình đã làm quen được mấy người bạn mới.
Bài học: HSK3 · 学习上的问题 – Những vấn đề trong học tập
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “在” 18
- 现在xiànzài HIỆN TẠIbây giờ; hiện tại; bây giờ, hiện tạiHSK1
- 正在zhèngzài CHÍNH TẠIđang; đang (đang trong quá trình diễn ra)HSK1
- 不在bùzàikhông có ở đây; vắng mặt; qua đờiHSK3
- 实在shízài THỰC TẠIthực sự; quả thực; thật làHSK4
- 在外zàiwàiở bên ngoài; ở xa nhà; trừ raHSK4
- 存在cúnzài TỒN TẠItồn tại; có; sự tồn tạiHSK5
- 在场zàichǎng TẠI TRƯỜNGcó mặt tại chỗ; có mặt ở hiện trườngHSK5
- 在乎zàihu TẠI HỒđể ý; quan tâm; để bụngHSK5
- 在内zàinèi TẠI NỘIbao gồm cả; kể cả; ở bên trongHSK5
- 在线zàixiàn TẠI TUYẾNtrực tuyến; onlineHSK5
- 在于zàiyú TẠI VUở chỗ; nằm ở; tùy thuộc vàoHSK5
- 在此zàicǐở đây; tại đây; nhân đâyHSK5
- 在世zàishì TẠI THẾcòn sống; tại thếHSK5
- 在先zàixiānở trước; có trước; đi trướcHSK5
- 在意zàiyì TẠI Ýđể ý; bận tâm; chú ýHSK6
- 好在hǎozài HẢO TẠImay mà; may thay; may mà, may thayHSK7–9
- 内在nèizài NỘI TẠInội tại; bên trongHSK7–9
- 潜在qiánzài TIỀM TẠItiềm tàng; tiềm ẩn; ngầmHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
