Chuyển đến nội dung
植被

zhíbèi

Danh từ

HSK6Lượng từ: 片

1Danh từ

  1. thảm thực vật

Ví dụ

  1. 过度放牧会破坏当地的植被。

    Guòdù fàngmù huì pòhuài dāngdì de zhíbèi.Chăn thả quá mức sẽ phá hoại thảm thực vật địa phương.

  2. 森林是地球上最重要的植被之一。

    Sēnlín shì dìqiú shàng zuì zhòngyào de zhíbèi zhīyī.Rừng là một trong những thảm thực vật quan trọng nhất trên Trái Đất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 保护植被 bǎohù zhíbèibảo vệ thảm thực vật
  • 破坏植被 pòhuài zhíbèiphá hoại thảm thực vật
  • 恢复植被 huìfù zhíbèiphục hồi thảm thực vật
  • 植被覆盖率 zhíbèi fùgàilǜtỷ lệ che phủ thực vật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

覆盖地面的植物群落的总称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

植被 + 丰富/稀疏

dùng để miêu tả tình trạng thảm thực vật nhiều hay thưa thớt. VD: 这里的自然植被非常丰富。– Thảm thực vật tự nhiên ở đây vô cùng phong phú.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

植
被

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1