Chuyển đến nội dung
植物

zhíwù

Hán Việt: THỰC VẬT

Danh từ

HSK4Lượng từ: 种、株、棵

1Danh từ

  1. thực vật
  2. cây cối
  3. thực vật, cây cỏ

Ví dụ

  1. 多给房间摆放一些绿色植物。

    Duō gěi fángjiān bǎifàng yìxiē lǜsè zhíwù.Hãy đặt thêm một số cây xanh trong phòng.

  2. 这种植物喜欢阳光充足的环境。

    Zhè zhǒng zhíwù xǐhuan yángguāng chōngzú de huánjìng.Loài thực vật này ưa môi trường đầy đủ ánh nắng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 绿色植物 lǜsè zhíwùcây xanh
  • 植物园 zhíwùyuánvườn bách thảo
  • 种植植物 zhòngzhí zhíwùtrồng cây
  • 植物油 zhíwùyóudầu thực vật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

生物的一大类,多有叶绿素,能进行光合作用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Lượng từ (棵/株/种) + 植物

các lượng từ thường dùng cho thực vật. VD: 这株植物非常少见。– Loài cây này rất hiếm gặp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

植
物

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “植物” 12

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1