1Danh từ
- khuôn mẫu
- tấm gương sáng
- khuôn phép
- mẫu mực
Ví dụ
Tā shì quán xiào shīshēng xuéxí de kǎimó.
Anh ấy là tấm gương cho toàn thể giáo viên và học sinh học tập.
Tā shì qīngniánrén xuéxí de kǎimó.
Anh ấy là tấm gương sáng cho giới trẻ noi theo.
Lǎo xiàozhǎng ài gǎng jìng yè de jīngshén kānchēng quán hángyè de kǎimó.
Tinh thần tận tụy yêu nghề của thầy hiệu trưởng cũ xứng đáng là khuôn mẫu cho toàn ngành.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
值得学习的榜样、模范。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
堪称/作为 + 楷模
Dùng biểu thị ai đó xứng đáng hoặc đóng vai trò như một khuôn mẫu, tấm gương sáng. VD: 他堪称行业的楷模。– Ông ấy xứng danh là khuôn mẫu của cả ngành.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
