Chuyển đến nội dung
榨取

zhàqǔ

Hán Việt: TRÁ THỦ

Động từ

1Động từ

  1. ép lấy (dầu, nước cốt)
  2. bóc lột
  3. vắt kiệt (sức lao động, tiền của)

Ví dụ

  1. 他们用机器从甘蔗中榨取糖汁。

    Tāmen yòng jīqì cóng gānzhe zhōng zhàqǔ tángzhī.Họ dùng máy ép lấy nước đường từ mía.

  2. 农民们忙着从菜籽里榨取植物油。

    Nóngmínmen mángzhe cóng càizǐ lǐ zhàqǔ zhíwùyóu.Các nông dân đang bận rộn ép lấy dầu thực vật từ hạt cải.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 榨取剩余价值 zhàqǔ shèngyú jiàzhíbóc lột giá trị thặng dư
  • 榨取血汗 zhàqǔ xuèhànbóc lột mồ hôi nước mắt
  • 榨取果汁 zhàqǔ guǒzhīép lấy nước ép trái cây
  • 残酷榨取 cánkù zhàqǔbóc lột tàn nhẫn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

压榨挤取;引申为剥削、非法索取。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

榨取 + danh từ (血汗/利润/价值)

dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc chuyển nghĩa bóng chỉ sự bóc lột, trục lợi. VD: 榨取暴利 – trục lợi kếch xù.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

榨
取

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1