Chuyển đến nội dung
橡皮线橡皮線

xiàngpíxiàn

Hán Việt: TƯỢNG BÌ TUYẾN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 根、条

1Danh từ

  1. dây chun
  2. dây thun

Ví dụ

  1. 用橡皮线把这叠纸扎起来。

    Yòng xiàngpíxiàn bǎ zhè dié zhǐ zhā qǐlái.Dùng dây chun buộc xấp giấy này lại.

  2. 这根橡皮线断了。

    Zhè gēn xiàngpíxiàn duàn le.Sợi dây chun này bị đứt rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一根橡皮线 yì gēn xiàngpíxiànmột sợi dây chun
  • 拉紧橡皮线 lājǐn xiàngpíxiànkéo căng dây thun
  • 弹性橡皮线 tánxìng xiàngpíxiàndây chun co giãn
  • 粗橡皮线 cū xiàngpíxiàndây thun to

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有弹性的橡胶细线。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 橡皮线 + 扎/绑 + danh từ

Dùng dây chun để buộc vật gì. VD: 用橡皮线绑好。– Dùng dây chun buộc chặt lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

橡
皮
线

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1