Từ điển chưa có mục “橡”. Pinyin tham khảo: xiàng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “橡” 12
- 橡皮xiàngpí TƯỢNG BÌcục tẩy; gôm tẩyHSK5
- 橡胶xiàngjiāo TƯỢNG GIAOcao suHSK7–9
- 橡木xiàngmù TƯỢNG MỘCgỗ sồi
- 橡树xiàngshù TƯỢNG THỤcây sồi
- 橡子xiàngzǐ TƯỢNG TỬquả sồi (hạt của cây sồi)
- 橡皮擦xiàngpícā TƯỢNG BÌ SÁTcục tẩy; cục gômHSK3
- 橡皮线xiàngpíxiàn TƯỢNG BÌ TUYẾNdây chun; dây thunHSK5
- 硅橡胶guīxiàngjiāo KHUÊ TƯỢNG GIAOcao su silicon; silicone
- 橡胶树xiàngjiāoshù TƯỢNG GIAO THỤcây cao su
- 合成橡胶héchéngxiàngjiāocao su tổng hợp
- 氯丁橡胶lǜdīngxiàngjiāo LỤC ĐINH TƯỢNG KIÊUcao su cloropren; cao su tổng hợp neoprene
- 天然橡胶tiānránxiàngjiāo THIÊN NHIÊN TƯỢNG GIAOcao su tự nhiên
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
