Chuyển đến nội dung
橡胶树橡膠樹

xiàngjiāoshù

Hán Việt: TƯỢNG GIAO THỤ

Lượng từ: 棵、株

1Danh từ

  1. cây cao su

Ví dụ

  1. 农民们正在橡胶树上割胶。

    Nóngmínmen zhèngzài xiàngjiāoshù shang gējiāo.

    Các bác nông dân đang cạo mủ trên cây cao su.

  2. 这里种植了大面积的橡胶树。

    Zhèlǐ zhòngzhí le dà miànjī de xiàngjiāoshù.

    Ở đây trồng một diện tích lớn cây cao su.

  3. 橡胶树主要生长在热带地区。

    Xiàngjiāoshù zhǔyào shēngzhǎng zài rèdài dìqū.

    Cây cao su chủ yếu sinh trưởng ở vùng nhiệt đới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 种植橡胶树 zhòngzhí xiàngjiāoshùtrồng cây cao su
  • 割橡胶树 gē xiàngjiāoshùcạo mủ cao su
  • 橡胶树林 xiàngjiāoshù línrừng cao su
  • 一棵橡胶树 yì kē xiàngjiāoshùmột cây cao su

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大戟科落叶乔木,树皮割开后流出白色乳汁,是天然橡胶的主要来源。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

种植 + 橡胶树

diễn tả hoạt động trồng cây cao su.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

橡
胶
树

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1