Chuyển đến nội dung
欢呼歡呼

huānhū

Hán Việt: HOAN HÔ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. reo hò
  2. hoan hô
  3. reo hò, hoan hô
  4. hoan hô, reo hò
  5. hoan hô, reo mừng

Ví dụ

  1. 观众们为精彩的进球大声欢呼。

    Guānzhòngmen wèi jīngcǎi de jìnqiú dàshēng huānhū.Khán giả reo hò ầm ĩ trước bàn thắng tuyệt đẹp.

  2. 听到胜利的消息,人群一片欢呼。

    Tīng dào shènglì de xiāoxi, rénqún yípiàn huānhū.Nghe được tin thắng lợi, đám đông reo hò râm ran.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大声欢呼 dàshēng huānhūreo hò lớn tiếng
  • 欢呼雀跃 huānhū-quèyuèvui mừng nhảy cẫng lên
  • 欢呼胜利 huānhū shènglìreo mừng chiến thắng
  • 欢呼声 huānhūshēngtiếng reo hò

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

欢乐地呼喊。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + đối tượng + 欢呼

reo hò cổ vũ vì ai/điều gì. VD: 大家为冠军欢呼。– Mọi người reo hò chúc mừng nhà vô địch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

欢
呼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1