Chuyển đến nội dung
歌唱家

gēchàngjiā

HSK5Lượng từ: 位、名、个

1Danh từ

  1. nghệ sĩ ca hát
  2. ca sĩ chuyên nghiệp (thường chỉ người có kỹ thuật thanh nhạc cao, hát nhạc thính phòng hoặc dân ca)

Ví dụ

  1. 她是一位受人尊敬的著名女高音歌唱家。

    Tā shì yí wèi shòurén zūnjìng de zhùmíng nǚgāoyīn gēchàngjiā.

    Bà ấy là một nữ nghệ sĩ opera danh tiếng được mọi người kính trọng.

  2. 在昨晚的音乐会上,几位年轻歌唱家登台献唱。

    Zài zuówǎn de yīnyuèhuì shang, jǐ wèi niánqīng gēchàngjiā dēngtái xiànchàng.

    Trong buổi hòa nhạc tối qua, vài nghệ sĩ ca hát trẻ tuổi đã lên sân khấu biểu diễn.

  3. 经过多年的努力,他终于成为了一名杰出的歌唱家。

    Jīngguò duōnián de nǔlì, tā zhōngyú chéngwéi le yì míng jiéchū de gēchàngjiā.

    Qua nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã trở thành một nghệ sĩ ca hát kiệt xuất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 著名歌唱家 zhùmíng gēchàngjiānghệ sĩ ca hát nổi tiếng
  • 青年歌唱家 qīngnián gēchàngjiānghệ sĩ ca hát trẻ tuổi
  • 老一辈歌唱家 lǎoyíbèi gēchàngjiānghệ sĩ ca hát thế hệ trước
  • 成为歌唱家 chéngwéi gēchàngjiātrở thành nghệ sĩ ca hát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

具有较高艺术造诣的专业歌唱人员。

Ghi chú: Thường dùng cho nghệ sĩ hát nhạc cổ điển, thính phòng, truyền thống; khác với 歌手 (dành cho ca sĩ nhạc nhẹ, đại chúng).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

名量词 (位 / 名) + 歌唱家

Dùng lượng từ trang trọng 位 hoặc 名 đi kèm để thể hiện sự tôn trọng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

歌
唱
家

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1