Chuyển đến nội dung
止血

zhǐxuè

Hán Việt: CHỈ HUYẾT

HSK5

1Động từ

  1. cầm máu

Ví dụ

  1. 医生用绷带为伤员止血。

    Yīshēng yòng bēngdài wèi shāngyuán zhǐxuè.

    Bác sĩ dùng băng gạc để cầm máu cho người bị thương.

  2. 按压伤口可以起到止血的作用。

    Ànyā shāngkǒu kěyǐ qǐdào zhǐxuè de zuòyòng.

    Ấn chặt miệng vết thương có thể giúp cầm máu.

  3. 经过紧急处理,伤口的血终于止住了。

    Jīngguò jǐnjí chǔlǐ, shāngkǒu de xiě zhōngyú zhǐzhù le.

    Sau khi xử lý khẩn cấp, vết thương cuối cùng cũng đã cầm được máu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 止血贴 zhǐxuètiēbăng dán cầm máu (urgo)
  • 按压止血 ànyā zhǐxuèấn để cầm máu
  • 止血药 zhǐxuèyàothuốc cầm máu
  • 紧急止血 jǐnjí zhǐxuècầm máu khẩn cấp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使出血停止。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + công cụ/thuốc + 止血

Dùng dụng cụ hoặc thuốc gì đó để cầm máu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

止
血

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1