1Động từ
- cầm máu
Ví dụ
Yīshēng yòng bēngdài wèi shāngyuán zhǐxuè.
Bác sĩ dùng băng gạc để cầm máu cho người bị thương.
Ànyā shāngkǒu kěyǐ qǐdào zhǐxuè de zuòyòng.
Ấn chặt miệng vết thương có thể giúp cầm máu.
Jīngguò jǐnjí chǔlǐ, shāngkǒu de xiě zhōngyú zhǐzhù le.
Sau khi xử lý khẩn cấp, vết thương cuối cùng cũng đã cầm được máu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
使出血停止。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 + công cụ/thuốc + 止血
Dùng dụng cụ hoặc thuốc gì đó để cầm máu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
