1Động từ
- chảy máu
- xuất huyết
- chịu chi tiền
- móc hầu bao (nghĩa bóng, tiếng lóng)
Ví dụ
Tā de shāngkǒu hái zài chūxuè, xūyào gǎnkuài bāozā.
Vết thương của anh ấy vẫn đang chảy máu, cần nhanh chóng băng bó.
Shuāyá shí yáyín chūxuè yào qù kànkan yáyī.
Khi đánh răng nướu bị chảy máu thì phải đi khám nha sĩ.
Yóuyú nèizàng yánzhòng chūxuè, bìngrén bèi sòng jìn le shǒushùshì.
Do nội tạng xuất huyết nghiêm trọng, bệnh nhân đã được đưa vào phòng phẫu thuật.
Jīntiān qǐngkè, tā kě yào dà chūxuè le.
Hôm nay mời khách, anh ta tha hồ mà đau ví rồi.
Wèile mǎi zhè tái xīn diànnǎo, wǒ hěnhěn de chūxuè le yí cì.
Để mua chiếc máy tính mới này, tôi đã phải cắn răng chi đậm một phen.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
血液从血管或心脏流出;比喻出钱或受到经济损失。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
大出血
Nghĩa đen là xuất huyết nghiêm trọng; nghĩa bóng là tốn rất nhiều tiền, chi đậm. VD: 这次旅行让我大出血了一笔。– Chuyến du lịch này làm tôi tốn một khoản tiền lớn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “出血” 3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
