Chuyển đến nội dung
出血

chūxuè

Hán Việt: XUẤT HUYẾT

HSK4Lượng từ: 次

1Động từ

  1. chảy máu
  2. xuất huyết
  3. chịu chi tiền
  4. móc hầu bao (nghĩa bóng, tiếng lóng)

Ví dụ

  1. 他的伤口还在出血,需要赶快包扎。

    Tā de shāngkǒu hái zài chūxuè, xūyào gǎnkuài bāozā.

    Vết thương của anh ấy vẫn đang chảy máu, cần nhanh chóng băng bó.

  2. 刷牙时牙龈出血要去看看牙医。

    Shuāyá shí yáyín chūxuè yào qù kànkan yáyī.

    Khi đánh răng nướu bị chảy máu thì phải đi khám nha sĩ.

  3. 由于内脏严重出血,病人被送进了手术室。

    Yóuyú nèizàng yánzhòng chūxuè, bìngrén bèi sòng jìn le shǒushùshì.

    Do nội tạng xuất huyết nghiêm trọng, bệnh nhân đã được đưa vào phòng phẫu thuật.

  4. 今天请客,他可要大出血了。

    Jīntiān qǐngkè, tā kě yào dà chūxuè le.

    Hôm nay mời khách, anh ta tha hồ mà đau ví rồi.

  5. 为了买这台新电脑,我狠狠地出血了一次。

    Wèile mǎi zhè tái xīn diànnǎo, wǒ hěnhěn de chūxuè le yí cì.

    Để mua chiếc máy tính mới này, tôi đã phải cắn răng chi đậm một phen.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 伤口出血 shāngkǒu chūxuèvết thương chảy máu
  • 大量出血 dàliàng chūxuèchảy máu nhiều
  • 止住出血 zhǐzhù chūxuècầm máu
  • 大出血 dà chūxuèxuất huyết ồ ạt; chi đậm (tiền)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

血液从血管或心脏流出;比喻出钱或受到经济损失。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

大出血

Nghĩa đen là xuất huyết nghiêm trọng; nghĩa bóng là tốn rất nhiều tiền, chi đậm. VD: 这次旅行让我大出血了一笔。– Chuyến du lịch này làm tôi tốn một khoản tiền lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

出
血

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “出血” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1