Chuyển đến nội dung
正能量

zhèngnéngliàng

Hán Việt: CHÍNH NĂNG LƯỢNG

HSK7–9Lượng từ: 股

1Danh từ

  1. năng lượng tích cực

Ví dụ

  1. 这部电影传递了满满的正能量。

    Zhè bù diànyǐng chuándìle mǎnmǎn de zhèngnéngliàng.

    Bộ phim này truyền tải tràn ngập năng lượng tích cực.

  2. 跟乐观的人在一起,你能感受到很多正能量。

    Gēn lèguān de rén zài yìqǐ, nǐ néng gǎnshòudào hěn duō zhèngnéngliàng.

    Ở bên người lạc quan, bạn có thể cảm nhận được rất nhiều năng lượng tích cực.

  3. 我们要学会自我调节,多吸收生活中的正能量。

    Wǒmen yào xuéhuì zìwǒ tiáojié, duō xīshōu shēnghuó zhōng de zhèngnéngliàng.

    Chúng ta phải học cách tự điều chỉnh, hấp thụ nhiều hơn năng lượng tích cực trong cuộc sống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 充满正能量 chōngmǎn zhèngnéngliàngtràn đầy năng lượng tích cực
  • 传递正能量 chuándì zhèngnéngliàngtruyền tải năng lượng tích cực
  • 满满的正能量 mǎnmǎn de zhèngnéngliàngngập tràn năng lượng tích cực
  • 散发正能量 sànfā zhèngnéngliànglan tỏa năng lượng tích cực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

健康乐观、积极向上的动力和情感。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

传递/散发 + 正能量

Thường đi với các động từ chỉ sự lan tỏa, chia sẻ điều tích cực tới người khác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

正
能
量

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1