1Danh từ
- bọ chân chạy
- bọ đất (loài côn trùng)
Ví dụ
Bùxíngchóng tōngcháng zài yèjiān bǔshí qítā kūnchóng.
Bọ chân chạy thường săn bắt các côn trùng khác vào ban đêm.
Huāyuán lǐ kěyǐ zhǎodào xǔduō yìchóng, bǐrú bùxíngchóng.
Trong vườn có thể tìm thấy nhiều loài côn trùng có ích, ví dụ như bọ đất.
Zhè zhī bùxíngchóng páxíng de sùdù fēicháng kuài.
Con bọ chân chạy này bò rất nhanh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
昆虫纲步甲科的一类昆虫,多在地面奔跑捕食。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Lượng từ + 步行虫
Sử dụng lượng từ 只 cho loài bọ này. VD: 一只小步行虫 – một con bọ chân chạy nhỏ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
