Chuyển đến nội dung
死尸死屍

sǐshī

Hán Việt: TỬ THI

Lượng từ: 具

1Danh từ

  1. xác chết
  2. tử thi

Ví dụ

  1. 警方在河边发现了一具死尸。

    Jǐngfāng zài hébiān fāxiàn le yí jù sǐshī.

    Cảnh sát phát hiện một thi thể ở bờ sông.

  2. 法医正在对死尸进行检验。

    Fǎyī zhèngzài duì sǐshī jìnxíng jiǎnyàn.

    Pháp y đang tiến hành khám nghiệm tử thi.

  3. 战场上到处都是死尸。

    Zhànchǎng shang dàochù dōu shì sǐshī.

    Trên chiến trường xác chết la liệt khắp nơi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一具死尸 yí jù sǐshīmột xác chết
  • 发现死尸 fāxiàn sǐshīphát hiện tử thi
  • 死尸腐烂 sǐshī fǔlànxác chết phân hủy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人或动物死后的躯体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一具 + 死尸

lượng từ chuẩn cho xác chết là 具 (jù). VD: 湖里捞出了一具死尸。– Một thi thể đã được vớt lên từ hồ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

死
尸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1