Chuyển đến nội dung
尸体屍體

shītǐ

Hán Việt: THI THỂ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 具

1Danh từ

  1. thi thể
  2. xác chết

Ví dụ

  1. 警方在案发现场发现了一具尸体。

    Jǐngfāng zài ànfā xiànchǎng fāxiànle yí jù shītǐ.Cảnh sát phát hiện một thi thể tại hiện trường vụ án.

  2. 法医正在对受害者的尸体进行解剖检验。

    Fǎyī zhèngzài duì shòuhàizhě de shītǐ jìnxíng jiěpōu jiǎnyàn.Bác sĩ pháp y đang tiến hành giải phẫu nghiệm thi thể của nạn nhân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一具尸体 yí jù shītǐmột thi thể
  • 解剖尸体 jiěpōu shītǐmổ xẻ thi thể
  • 掩埋尸体 yǎnmái shītǐchôn cất thi thể
  • 发现尸体 fāxiàn shītǐphát hiện thi thể

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人或动物死后的身体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一 + 具 + 尸体

Lượng từ chuẩn cho '尸体' là '具' (jù).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

尸
体

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “尸体” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1