Từ điển chưa có mục “尸”. Pinyin tham khảo: shī. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “尸” 7
- 尸僵shījiāng THI CƯƠNGsự co cứng tử thi; hiện tượng co cứng sau khi chếtHSK6
- 验尸yànshī NGHIỆM THIkhám nghiệm tử thi; giám định thi thểHSK6
- 尸体shītǐ THI THỂthi thể; xác chếtHSK7–9
- 死尸sǐshī TỬ THIxác chết; tử thi
- 焚尸炉fénshīlú PHẦN THI LÔlò hỏa táng; lò thiêu xácHSK6
- 停尸房tíngshīfáng ĐÌNH THI PHÒNGnhà xác; phòng chứa thi hài
- 尸体解剖shītǐjiěpōu THI THỂ GIẢI PHẨUkhám nghiệm tử thi; mổ xác; giải phẫu tử thi
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
