Chuyển đến nội dung
死心

sǐxīn

Hán Việt: TỬ TÂM

Động từCụm động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. từ bỏ hy vọng
  2. thôi hy vọng
  3. tuyệt vọng
  4. chết tâm
  5. từ bỏ ý định, dứt lòng
  6. dứt bỏ ý định, nguội lòng

Ví dụ

  1. 只要有一线希望,他就不会死心。

    Zhǐyào yǒu yíxiàn xīwàng, tā jiù bú huì sǐxīn.Chỉ cần còn một tia hy vọng, anh ấy sẽ không từ bỏ ý định.

  2. 事实摆在眼前,他终于彻底死心了。

    Shìshí bǎi zài yǎnqián, tā zhōngyú chèdǐ sǐxīn le.Sự thật rành rành trước mắt, anh ấy cuối cùng đã hoàn toàn chết tâm.

2Cụm động từ

  1. từ bỏ ý định, dẹp mộng, hết hy vọng

Ví dụ

  1. 碰了这么多次壁,他总算死心了。

    Pèng le zhème duō cì bì, tā zǒngsuàn sǐ xīn le.Va vấp bao nhiêu lần như vậy, anh ấy cuối cùng cũng chịu từ bỏ ý định.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 彻底死心 chèdǐ sǐxīnhoàn toàn chết tâm / từ bỏ hẳn
  • 不死心 bù sǐxīnchưa chịu từ bỏ
  • 死心塌地 sǐxīntādìmột lòng một dạ / khăng khăng
  • 死了这条心 sǐ le zhè tiáo xīntừ bỏ ý định này đi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不再抱有希望;断绝念头。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……死心

Biểu thị việc không còn hy vọng hoặc từ bỏ ý định đối với ai/cái gì. VD: 她对这份感情彻底死心了。– Cô ấy đã hoàn toàn từ bỏ hy vọng vào mối tình này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

死
心

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1