Chuyển đến nội dung
信心

xìnxīn

Hán Việt: TÍN TÂM

Danh từ

HSK4Lượng từ: 份、种

1Danh từ

  1. lòng tin
  2. sự tự tin
  3. lòng tin, sự tự tin
  4. lòng tự tin, niềm tin

Ví dụ

  1. 我们对这场比赛充满信心。

    Wǒmen duì zhè chǎng bǐsài chōngmǎn xìnxīn.Chúng tôi tràn đầy tự tin vào trận thi đấu này.

  2. 只要努力,你就要对自己有信心。

    Zhǐyào nǔlì, nǐ jiù yào duì zìjǐ yǒu xìnxīn.Chỉ cần nỗ lực, bạn cần phải có lòng tin vào chính mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 充满信心 chōngmǎn xìnxīntràn đầy niềm tin/tự tin
  • 有信心 yǒu xìnxīncó niềm tin
  • 失去信心 shīqù xìnxīnmất niềm tin
  • 坚定信心 jiāndìng xìnxīnvững vàng niềm tin

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

相信自己的愿望或预料一定能够实现的心理。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……有/充满信心

Biểu thị có niềm tin hoặc tràn đầy tự tin vào điều gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

信
心

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “信心” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1