Chuyển đến nội dung
残留殘留

cánliú

Hán Việt: TÀN LƯU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. còn sót lại
  2. dư tồn
  3. lưu lại

Ví dụ

  1. 食用蔬菜前应洗净残留的农药。

    Shíyòng shūcài qián yīng xǐjìng cánliú de nóngyào.Trước khi ăn rau nên rửa sạch lượng thuốc trừ sâu còn sót lại.

  2. 火灾现场只残留了几面破墙。

    Huǒzāi xiànchǎng zhǐ cánliú le jǐ miàn pò qiáng.Hiện trường vụ hỏa hoạn chỉ còn sót lại mấy bức tường đổ nát.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 残留农药 cánliú nóngyàodư lượng thuốc trừ sâu
  • 残留物 cánliúwùchất dư tồn, chất còn sót lại
  • 农药残留 nóngyào cánliúdư lượng thuốc trừ sâu
  • 残留记忆 cánliú jìyìký ức còn sót lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

遗留;剩余。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

残留 + (在) + địa điểm/vật

còn sót lại, vương lại ở nơi nào hoặc vật nào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

残
留

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1