Chuyển đến nội dung
比试比試

bǐshi

Hán Việt: BỈ THÍ

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. so tài
  2. đọ sức
  3. thi thố

Ví dụ

  1. 他们俩想在棋盘上比试一下高低。

    Tāmen liǎ xiǎng zài qípán shang bǐshi yíxià gāodī.Hai người bọn họ muốn so tài cao thấp trên bàn cờ.

  2. 既然你也有兴趣,那我们找机会比试比试。

    Jìrán nǐ yě yǒu xìngqù, nà wǒmen zhǎo jīhuì bǐshi bǐshi.Nếu bạn cũng có hứng thú, vậy chúng ta tìm cơ hội thi thố xem sao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 比试高低 bǐshi gāodīso tài cao thấp
  • 比试一番 bǐshi yìfānso tài một phen
  • 比试武艺 bǐshi wǔyìso tài võ nghệ
  • 私下比试 sīxià bǐshiriêng tư thi thố

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

互相较量本领、水平的高低。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟 / 和……比试 (一下)

Đọ sức, so tài với ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

比
试

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1