Chuyển đến nội dung
民主化

mínzhǔhuà

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. dân chủ hóa (trở nên hoặc làm cho mang tính dân chủ)

Ví dụ

  1. 社会正在逐步实现政治民主化。

    Shèhuì zhèngzài zhúbù shíxiàn zhèngzhì mínzhǔhuà.Xã hội đang từng bước thực hiện dân chủ hóa chính trị.

  2. 学校推进管理民主化,听取师生意见。

    Xuéxiào tuījìn guǎnlǐ mínzhǔhuà, tīngqǔ shīshēng yìjiàn.Nhà trường thúc đẩy dân chủ hóa quản lý, lắng nghe ý kiến của giáo viên và học sinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 推进民主化 tuījìn mínzhǔhuàthúc đẩy dân chủ hóa
  • 实现民主化 shíxiàn mínzhǔhuàthực hiện dân chủ hóa
  • 政治民主化 zhèngzhì mínzhǔhuàdân chủ hóa chính trị
  • 决策民主化 juécè mínzhǔhuàdân chủ hóa quyết sách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使政治、管理等体制或过程变得民主,符合民主原则。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

推进/促进 + Danh từ + 民主化

Biểu thị thúc đẩy một lĩnh vực nào đó theo hướng dân chủ hơn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

民
主
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1