Chuyển đến nội dung
安全气囊安全氣囊

ānquánqìnáng

Hán Việt: AN TOÀN KHÍ NANG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. túi khí an toàn (trên ô tô)

Ví dụ

  1. 发生碰撞时,安全气囊会自动弹出。

    Fāshēng pèngzhuàng shí, ānquánqìnáng huì zìdòng tánchū.Khi xảy ra va chạm, túi khí an toàn sẽ tự động bung ra.

  2. 这辆车配备了六个安全气囊。

    Zhè liàng chē pèibèi le liù gè ānquánqìnáng.Chiếc xe này được trang bị sáu túi khí an toàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 弹出安全气囊 tánchū ānquánqìnángbung túi khí an toàn
  • 副驾驶安全气囊 fùjiàshǐ ānquánqìnángtúi khí ghế phụ
  • 安全气囊系统 ānquánqìnáng xìtǒnghệ thống túi khí an toàn
  • 配备安全气囊 pèibèi ānquánqìnángtrang bị túi khí an toàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

汽车等交通工具上在发生撞击时能自动充气以保护乘员的安全装置。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

安全气囊 + 弹出/展开

túi khí an toàn bung ra. VD: 撞车后安全气囊立刻弹出了。– Sau vụ va chạm xe túi khí an toàn lập tức bung ra.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

安
全
气
囊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1