Chuyển đến nội dung
气圈氣圈

qìquān

Hán Việt: KHÍ QUYỂN

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khí quyển
  2. vành hơi

Ví dụ

  1. 地球的外层包裹着厚厚的气圈。

    Dìqiú de wàicéng bāoguǒ zhe hòuhòu de qìquān.Lớp ngoài của Trái Đất được bao bọc bởi một tầng khí quyển dày.

  2. 气圈对地表生命起到了保护作用。

    Qìquān duì dìbiǎo shēngmìng qǐdào le bǎohù zuòyòng.Khí quyển có tác dụng bảo vệ sự sống trên bề mặt Trái Đất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 地球气圈 dìqiú qìquānkhí quyển Trái Đất
  • 行星气圈 xíngxīng qìquānkhí quyển hành tinh
  • 气圈厚度 qìquān hòudùđộ dày khí quyển

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

包围行星等天体表面的气体层;大气圈。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……的气圈

Dùng để chỉ tầng khí quyển của một thiên thể nào đó. VD: 火星的气圈 – Khí quyển sao Hỏa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

气
圈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “气圈” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1