Chuyển đến nội dung
气魄氣魄

qìpò

Hán Việt: KHÍ PHÁCH

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. khí phách
  2. sự hào hùng
  3. tầm vóc

Ví dụ

  1. 修建这项大型水利工程体现了极大的气魄。

    Xiūjiàn zhè xiàng dàxíng shuǐlì gōngchéng tǐxiàn le jí dà de qìpò.Việc xây dựng công trình thủy lợi lớn này thể hiện tầm vóc vô cùng vĩ đại.

  2. 做大事要有非凡的气魄。

    Zuò dàshì yào yǒu fēifán de qìpò.Làm việc lớn cần phải có khí phách phi thường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 很有气魄 hěn yǒu qìpòrất có khí phách
  • 非凡的气魄 fēifán de qìpòkhí phách phi thường
  • 宏大的气魄 hóngdà de qìpòtầm vóc hùng vĩ
  • 显示气魄 xiǎnshì qìpòthể hiện khí phách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

气势、魄力,在办事时表现出来的大胆和宏大气概。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有/具 + (……的) + 气魄

Dùng để chỉ một người hoặc công trình, kế hoạch có tầm vóc, độ táo bạo lớn lao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

气
魄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1