Chuyển đến nội dung
魄力

pòlì

Hán Việt: PHÁCH LỰC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 种、股

1Danh từ

  1. khí phách
  2. sự quyết đoán
  3. bản lĩnh dám nghĩ dám làm

Ví dụ

  1. 他办事果断,很有魄力。

    Tā bànshì guǒduàn, hěn yǒu pòlì.Anh ấy làm việc quả quyết, rất có khí phách.

  2. 作为一个领导者,必须具备非凡的魄力。

    Zuòwéi yí gè lǐngdǎozhě, bìxū jùbèi fēifán de pòlì.Là một người lãnh đạo, nhất định phải có khí phách phi thường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 很有魄力 hěn yǒu pòlìrất có bản lĩnh/khí phách
  • 缺乏魄力 quēfá pòlìthiếu quyết đoán
  • 展现魄力 zhǎnxiàn pòlìthể hiện khí phách
  • 政治魄力 zhèngzhì pòlìbản lĩnh chính trị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

处置事情所具有的胆识和果断力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有/缺乏 + 魄力

Dùng miêu tả tính cách con người, có hay thiếu sự táo bạo, dám nghĩ dám làm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

魄
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1