Chuyển đến nội dung
氢气氫氣

qīngqì

Hán Việt: KHINH KHÍ

Danh từ

Lượng từ: 种、罐

1Danh từ

  1. khí hydro

Ví dụ

  1. 氢气是世界上最轻的气体。

    Qīngqì shì shìjiè shàng zuì qīng de qìtǐ.Khí hydro là chất khí nhẹ nhất trên thế giới.

  2. 氢气球在空中随风飘动。

    Qīngqìqiú zài kōngzhōng suí fēng piāodòng.Quả bóng bay hydro bay bồng bềnh trong không trung theo gió.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 氢气球 qīngqìqiúbóng bay hydro
  • 释放氢气 shìfàng qīngqìgiải phóng khí hydro
  • 储存氢气 chǔcún qīngqìlưu trữ khí hydro
  • 氢气能源 qīngqì néngyuánnăng lượng hydro

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

氢元素形成的气体单质,无色无臭,是最轻的气体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

利用 + 氢气 + động từ

ứng dụng hoặc sử dụng khí hydro. VD: 科学家正在研究利用氢气发电。– Các nhà khoa học đang nghiên cứu dùng hydro để phát điện.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

氢
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1