1Danh từ
- thước thủy
- ống thủy chuẩn
- máy đo độ nghiêng/độ cân bằng
Ví dụ
Zhuāngxiū shīfu yòng shuǐpíngyí lái cèliáng dīmiàn shìfǒu píngzhěng.Thợ trang trí dùng thước thủy để đo xem mặt sàn có bằng phẳng không.
Jīguāng shuǐpíngyí de shǐyòng dàdà tígāo le shīgōng xiàolǜ.Việc sử dụng máy cân bằng laser đã nâng cao đáng kể hiệu quả thi công.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用来测量角度或检查物体表面是否处于水平状态的仪器。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 + 水平仪 + 测量/校准
Cấu trúc chỉ công cụ dùng để đo đạc hoặc chỉnh độ thăng bằng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
